Tâm HSK

意向

yìxiàng
ý hướng
ý định; mục đích; dự định

意向 (yìxiàng, Hán Việt: ý hướng) nghĩa là ý định; mục đích; dự định. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

意 ý · 62 từ

向 hướng · 25 từ