Tâm HSK

倾向

qīngxiàng
khuynh hướng
xu hướng; khuynh hướng; định hướng

倾向 (qīngxiàng, Hán Việt: khuynh hướng) nghĩa là xu hướng; khuynh hướng; định hướng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

倾 khuynh · 6 từ

向 hướng · 25 từ