倾诉 (qīngsù, Hán Việt: khuynh tố) nghĩa là nói ra hết (những gì trong lòng). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
倾 khuynh · 6 từ
倾向qīngxiàngxu hướng倾听qīngtīnglắng nghe chăm chú倾斜qīngxiénghiêng倾销qīngxiāobán phá giá倾家荡产qīngjiādàngchǎnmất sạch gia sản