倾家荡产 (qīngjiādàngchǎn, Hán Việt: khuynh gia đãng sản) nghĩa là mất sạch gia sản (thành ngữ). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
倾 khuynh · 6 từ
倾向qīngxiàngxu hướng倾听qīngtīnglắng nghe chăm chú倾斜qīngxiénghiêng倾诉qīngsùnói ra hết倾销qīngxiāobán phá giá
家 gia · 49 từ
大家dàjiāmọi người家人jiārénngười nhà国家guójiāquốc gia画家huàjiāhọa sĩ搬家bānjiāchuyển nhà家庭jiātínggia đình家长jiāzhǎngchủ hộ作家zuòjiātác giả