Tâm HSK

倾家荡产

qīngjiādàngchǎn
khuynh gia đãng sản
mất sạch gia sản (thành ngữ)

倾家荡产 (qīngjiādàngchǎn, Hán Việt: khuynh gia đãng sản) nghĩa là mất sạch gia sản (thành ngữ). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

倾 khuynh · 6 từ

家 gia · 49 từ

荡 đãng · 5 từ

产 sản · 20 từ