Tâm HSK

动荡

dòngdàng
động đãng
bất ổn (xã hội hoặc chính trị); hỗn loạn; biến động

动荡 (dòngdàng, Hán Việt: động đãng) nghĩa là bất ổn (xã hội hoặc chính trị); hỗn loạn; biến động. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

动 động · 77 từ

荡 đãng · 5 từ