Tâm HSK

空荡荡

kōngdàngdàng
không đãng đãng
trống rỗng; vắng vẻ

空荡荡 (kōngdàngdàng, Hán Việt: không đãng đãng) nghĩa là trống rỗng; vắng vẻ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

空 không · 28 từ

荡 đãng · 5 từ