Tâm HSK

空地

kōngdì
không địa
không đối đất (tên lửa)

空地 (kōngdì, Hán Việt: không địa) nghĩa là không đối đất (tên lửa). Đây là từ vựng HSK 6.

Các nghĩa và cách đọc

  • kōng dì không đối đất (tên lửa)
  • kòng dì đất trống; không gian mở

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

空 không · 28 từ

地 địa · 70 từ