Tâm HSK

快捷

kuàijié
khoái tiệp
nhanh; nhanh chóng; nhanh nhẹn

快捷 (kuàijié, Hán Việt: khoái tiệp) nghĩa là nhanh; nhanh chóng; nhanh nhẹn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

快 khoái · 18 từ

捷 tiệp · 3 từ