Tâm HSK

面粉

miànfěn
diện phấn
bột mì

面粉 (miànfěn, Hán Việt: diện phấn) nghĩa là bột mì. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

面 diện · 62 từ

粉 phấn · 8 từ