Tâm HSK

淀粉

diànfěn
điến phấn
tinh bột; amylum (C6H10O5)n

淀粉 (diànfěn, Hán Việt: điến phấn) nghĩa là tinh bột; amylum (C6H10O5)n. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

淀 điến · 3 từ

粉 phấn · 8 từ