Tâm HSK

粉丝

fěnsī
phấn ti
bún tàu; bún tinh bột đậu xanh; bún Trung Quốc

粉丝 (fěnsī, Hán Việt: phấn ti) nghĩa là bún tàu; bún tinh bột đậu xanh; bún Trung Quốc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

粉 phấn · 8 từ

丝 ti · 6 từ