螺丝钉 (luósīdīng, Hán Việt: loa ti đinh) nghĩa là ốc vít. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
螺 loa · 2 từ
丝 ti · 6 từ
粉丝fěnsībún tàu丝毫sīháomột lượng hoặc mức độ nhỏ nhất丝绸sīchóuvải lụa螺丝luósīđinh vít一丝不苟yīsībùgǒukhông một sợi lỏng lẻo