Tâm HSK

刚毅

gāngyì
cương nghị
kiên định; vững vàng; kiên cường

刚毅 (gāngyì, Hán Việt: cương nghị) nghĩa là kiên định; vững vàng; kiên cường. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

刚 cương · 4 từ

毅 nghị · 3 từ