刚才 (gāngcái, Hán Việt: cương tài) nghĩa là vừa nãy; mới đây. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
刚才 (gāngcái, Hán Việt: cương tài) nghĩa là vừa nãy; mới đây. Đây là từ vựng HSK 3.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.