才干 (cáigàn, Hán Việt: tài kiền) nghĩa là khả năng; năng lực. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
才 tài · 8 từ
刚才gāngcáivừa nãy人才réncáitài năng才能cáinéngtài năng天才tiāncáitài năng才华cáihuátài năng口才kǒucáitài ăn nói成才chéngcáithành đạt