Tâm HSK

才干

cáigàn
tài kiền
khả năng; năng lực

才干 (cáigàn, Hán Việt: tài kiền) nghĩa là khả năng; năng lực. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

才 tài · 8 từ

干 kiền · 22 từ