Tâm HSK

天才

tiāncái
thiên tài
tài năng; năng khiếu; thần đồng

天才 (tiāncái, Hán Việt: thiên tài) nghĩa là tài năng; năng khiếu; thần đồng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

天 thiên · 55 từ

才 tài · 8 từ