绝望 (juéwàng, Hán Việt: tuyệt vọng) nghĩa là tuyệt vọng; mất hết hy vọng; sự tuyệt vọng. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
绝 tuyệt · 15 từ
拒绝jùjuétừ chối绝对juéduìtuyệt đối绝大多数juédàduōshùđại đa số灭绝mièjuétuyệt chủng断绝duànjuécắt đứt杜绝dùjuéchấm dứt绝技juéjìkỹ năng điêu luyện滔滔不绝tāotāobùjuénói liên tục