Tâm HSK

绝望

juéwàng
tuyệt vọng
tuyệt vọng; mất hết hy vọng; sự tuyệt vọng

绝望 (juéwàng, Hán Việt: tuyệt vọng) nghĩa là tuyệt vọng; mất hết hy vọng; sự tuyệt vọng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

绝 tuyệt · 15 từ

望 vọng · 21 từ