渴望 (kěwàng, Hán Việt: khát vọng) nghĩa là khao khát; mong mỏi. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
渴望 (kěwàng, Hán Việt: khát vọng) nghĩa là khao khát; mong mỏi. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.