Tâm HSK

渴望

kěwàng
khát vọng
khao khát; mong mỏi

渴望 (kěwàng, Hán Việt: khát vọng) nghĩa là khao khát; mong mỏi. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

望 vọng · 21 từ