砍 kǎnkhảmchặt; đốn; ném thứ gì vào ai đó HSK 6 砍 (kǎn, Hán Việt: khảm) nghĩa là chặt; đốn; ném thứ gì vào ai đó. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 砍