Tâm HSK

愿望

yuànwàng
nguyện vọng
khát vọng; ước muốn

愿望 (yuànwàng, Hán Việt: nguyện vọng) nghĩa là khát vọng; ước muốn. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

愿 nguyện · 13 từ

望 vọng · 21 từ