Tâm HSK

自愿

zìyuàn
tự nguyện
tự nguyện

自愿 (zìyuàn, Hán Việt: tự nguyện) nghĩa là tự nguyện. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

自 tự · 57 từ

愿 nguyện · 13 từ