Tâm HSK

铜

tóng
đồng
đồng (hóa học); xem thêm 紅銅|红铜[hong2 tong2]

铜 (tóng, Hán Việt: đồng) nghĩa là đồng (hóa học); xem thêm 紅銅|红铜[hong2 tong2]. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 铜