Tâm HSK

铜矿

tóngkuàng
đồng quáng
mỏ đồng; quặng đồng

铜矿 (tóngkuàng, Hán Việt: đồng quáng) nghĩa là mỏ đồng; quặng đồng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

铜 đồng · 2 từ

矿 quáng · 5 từ