Tâm HSK

矿藏

kuàngcáng
quáng tàng
tài nguyên khoáng sản

矿藏 (kuàngcáng, Hán Việt: quáng tàng) nghĩa là tài nguyên khoáng sản. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

矿 quáng · 5 từ

藏 tàng · 13 từ