藏匿 (cángnì, Hán Việt: tàng nặc) nghĩa là che giấu; ẩn náu; trốn đi. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
藏 tàng · 13 từ
收藏shōucángsưu tầm隐藏yǐncángche giấu宝藏bǎozàngmỏ khoáng sản quý珍藏zhēncángbộ sưu tập các vật phẩm quý hiếm…藏身cángshēnẩn nấp埋藏máicángchôn giấu躲藏duǒcángche giấu bản thân藏品cángpǐnhiện vật bảo tàng