Tâm HSK

藏匿

cángnì
tàng nặc
che giấu; ẩn náu; trốn đi

藏匿 (cángnì, Hán Việt: tàng nặc) nghĩa là che giấu; ẩn náu; trốn đi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

藏 tàng · 13 từ

匿 nặc · 2 từ