Tâm HSK

匿名

nìmíng
nặc danh
ẩn danh

匿名 (nìmíng, Hán Việt: nặc danh) nghĩa là ẩn danh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

匿 nặc · 2 từ

名 danh · 40 từ