匿名 (nìmíng, Hán Việt: nặc danh) nghĩa là ẩn danh. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
匿名 (nìmíng, Hán Việt: nặc danh) nghĩa là ẩn danh. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.