Tâm HSK

凝聚

níngjù
ngưng tụ
ngưng tụ; đông lại; kết tụ (tức là hình thành giọt nhỏ)

凝聚 (níngjù, Hán Việt: ngưng tụ) nghĩa là ngưng tụ; đông lại; kết tụ (tức là hình thành giọt nhỏ). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

凝 ngưng · 4 từ

聚 tụ · 7 từ