Tâm HSK

凝固

nínggù
ngưng cố
đóng băng; đông cứng; đông lại

凝固 (nínggù, Hán Việt: ngưng cố) nghĩa là đóng băng; đông cứng; đông lại. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

凝 ngưng · 4 từ

固 cố · 12 từ