Tâm HSK

固执

gùzhí
cố chấp
bướng bỉnh; cứng đầu; chấp nhất

固执 (gùzhí, Hán Việt: cố chấp) nghĩa là bướng bỉnh; cứng đầu; chấp nhất. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

固 cố · 12 từ

执 chấp · 7 từ