Tâm HSK

坚固

jiāngù
kiên cố
vững chắc; một cách vững chắc; cứng

坚固 (jiāngù, Hán Việt: kiên cố) nghĩa là vững chắc; một cách vững chắc; cứng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

坚 kiên · 11 từ

固 cố · 12 từ