坚持 (jiānchí, Hán Việt: kiên trì) nghĩa là kiên trì; khăng khăng; nhất định. Đây là từ vựng HSK 3.
Cụm từ thường gặp có 坚持
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
坚 kiên · 11 từ
坚强jiānqiángkiên cường坚定jiāndìngvững vàng坚决jiānjuévững vàng坚固jiāngùvững chắc坚硬jiānyìngcứng坚信jiānxìntin tưởng vững chắc坚守jiānshǒugiữ vững坚实jiānshívững chắc và có giá trị