坚持不懈 (jiānchíbùxiè, Hán Việt: kiên trì bất giải) nghĩa là kiên trì không ngừng (thành ngữ); tiếp tục đến cùng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
坚 kiên · 11 từ
坚持jiānchíkiên trì坚强jiānqiángkiên cường坚定jiāndìngvững vàng坚决jiānjuévững vàng坚固jiāngùvững chắc坚硬jiānyìngcứng坚信jiānxìntin tưởng vững chắc坚守jiānshǒugiữ vững
持 trì · 14 từ
坚持jiānchíkiên trì支持zhīchítán thành保持bǎochígiữ持续chíxùtiếp tục维持wéichígiữ主持zhǔchíphụ trách持有chíyǒunắm giữ持久chíjiǔkéo dài
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được