Tâm HSK

尖端

jiānduān
tiêm đoan
đầu nhọn; phần đầu; chóp

尖端 (jiānduān, Hán Việt: tiêm đoan) nghĩa là đầu nhọn; phần đầu; chóp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

尖 tiêm · 3 từ

端 đoan · 6 từ