Tâm HSK

端正

duānzhèng
đoan chính
ngay thẳng; đều đặn; đúng mực

端正 (duānzhèng, Hán Việt: đoan chính) nghĩa là ngay thẳng; đều đặn; đúng mực. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

端 đoan · 6 từ

正 chính · 32 từ