端正 (duānzhèng, Hán Việt: đoan chính) nghĩa là ngay thẳng; đều đặn; đúng mực. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
端 đoan · 6 từ
极端jíduāncực đoan争端zhēngduāntranh chấp尖端jiānduānđầu nhọn弊端bìduānvấn đề hệ thống端午节duānwǔjiéLễ hội Thuyền Rồng