Tâm HSK

白菜

báicài
bạch thái
cải thảo; cải bẹ trắng

白菜 (báicài, Hán Việt: bạch thái) nghĩa là cải thảo; cải bẹ trắng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

白 bạch · 17 từ

菜 thái · 4 từ