Tâm HSK

菜市场

càishìchǎng
thái thị trường
chợ thực phẩm

菜市场 (càishìchǎng, Hán Việt: thái thị trường) nghĩa là chợ thực phẩm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

菜 thái · 4 từ

市 thị · 12 từ

场 trường · 40 từ