Tâm HSK

菜单

càidān
thái đan
thực đơn

菜单 (càidān, Hán Việt: thái đan) nghĩa là thực đơn. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

菜 thái · 4 từ

单 đan · 20 từ