菜单 (càidān, Hán Việt: thái đan) nghĩa là thực đơn. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
菜单 (càidān, Hán Việt: thái đan) nghĩa là thực đơn. Đây là từ vựng HSK 3.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.