Tâm HSK

上衣

shàngyī
thượng y
áo khoác; áo ngoài; lượng từ: 件[jian4]

上衣 (shàngyī, Hán Việt: thượng y) nghĩa là áo khoác; áo ngoài; lượng từ: 件[jian4]. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

上 thượng · 86 từ

衣 y · 15 từ