Tâm HSK

洗衣机

xǐyījī
tẩy y cơ
máy giặt

洗衣机 (xǐyījī, Hán Việt: tẩy y cơ) nghĩa là máy giặt. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

洗 tẩy · 8 từ

衣 y · 15 từ

机 cơ · 52 từ