Tâm HSK

毛衣

máoyī
mao y
áo len (lông)

毛衣 (máoyī, Hán Việt: mao y) nghĩa là áo len (lông). Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

毛 mao · 8 từ

衣 y · 15 từ