毛衣 (máoyī, Hán Việt: mao y) nghĩa là áo len (lông). Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
毛 mao · 8 từ
羽毛球yǔmáoqiúcầu lông毛巾máojīnkhăn lau毛病máobìnglỗi毛笔máobǐbút lông眉毛méimaolông mày出毛病chūmáobìngxuất hiện vấn đề一毛不拔yīmáobùbákeo kiệt