Tâm HSK

眉毛

méimao
mi mao
lông mày

眉毛 (méimao, Hán Việt: mi mao) nghĩa là lông mày. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

眉 mi · 3 từ

毛 mao · 8 từ