眉毛 (méimao, Hán Việt: mi mao) nghĩa là lông mày. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
眉毛 (méimao, Hán Việt: mi mao) nghĩa là lông mày. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.