Tâm HSK

污水

wūshuǐ
ô thủy
nước thải

污水 (wūshuǐ, Hán Việt: ô thủy) nghĩa là nước thải. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

污 ô · 5 từ

水 thủy · 59 từ