贪污 (tānwū, Hán Việt: tham ô) nghĩa là tham nhũng; tham ô. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
贪污 (tānwū, Hán Việt: tham ô) nghĩa là tham nhũng; tham ô. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.