Tâm HSK

布局

bùjú
bố cục
sắp xếp; bố cục; bố trí

布局 (bùjú, Hán Việt: bố cục) nghĩa là sắp xếp; bố cục; bố trí. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

布 bố · 13 từ

局 cục · 15 từ