布局 (bùjú, Hán Việt: bố cục) nghĩa là sắp xếp; bố cục; bố trí. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
布 bố · 13 từ
宣布xuānbùtuyên bố公布gōngbùcông bố发布fābùphát hành分布fēnbùphân tán布置bùzhìsắp xếp发布会fābùhuìhọp báo瀑布pùbùthác nước遍布biànbùphủ khắp