Tâm HSK

局面

júmiàn
cục diện
khía cạnh; giai đoạn; tình hình

局面 (júmiàn, Hán Việt: cục diện) nghĩa là khía cạnh; giai đoạn; tình hình. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

局 cục · 15 từ

面 diện · 62 từ