Tâm HSK

结局

jiéjú
kết cục
kết cục; kết thúc

结局 (jiéjú, Hán Việt: kết cục) nghĩa là kết cục; kết thúc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

结 kết · 27 từ

局 cục · 15 từ