Tâm HSK

结束

jiéshù
kết thúc
chấm dứt; hoàn thành; kết thúc

结束 (jiéshù, Hán Việt: kết thúc) nghĩa là chấm dứt; hoàn thành; kết thúc. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

结 kết · 27 từ

束 thúc · 4 từ