Tâm HSK

束缚

shùfù
thúc phược
trói buộc; trói lại; gò bó; cùm kẹp

束缚 (shùfù, Hán Việt: thúc phược) nghĩa là trói buộc; trói lại; gò bó; cùm kẹp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

束 thúc · 4 từ