Tâm HSK

一大早

yīdàzǎo
nhất đại tảo
lúc bình minh; lúc tảng sáng; điều đầu tiên vào buổi sáng

一大早 (yīdàzǎo, Hán Việt: nhất đại tảo) nghĩa là lúc bình minh; lúc tảng sáng; điều đầu tiên vào buổi sáng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

一 nhất · 126 từ

大 đại · 110 từ

早 tảo · 19 từ