Tâm HSK

撞击

zhuàngjī
chàng kích
va đập; đánh; đâm

撞击 (zhuàngjī, Hán Việt: chàng kích) nghĩa là va đập; đánh; đâm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

撞 chàng · 3 từ

击 kích · 10 từ